piedmont type of glacier

piedmont type of glacier

A large piedmont type of glacier spreads across a wide coastal plain.

Định nghĩa

Danh từ: sông băng kiểu piedmont (piedmont type of glacier) một loại sông băng đặc trưng của Alaska, hình thành khi các sông băng thung lũng lớn gặp nhau hợp nhất thành một tảng băng gần như tĩnh lặng, trải rộng trên vùng đồng bằng chân núi.

dụ sử dụng
  • (Sông băng kiểu piedmont phổ biếncác dãy núi ven biển Alaska.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu sông băng kiểu piedmont để hiểu động lực dòng chảy băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "piedmont glacier": dạng rút gọn của "piedmont type of glacier", thường dùng trong văn phong khoa học ngắn gọn.

    • The Malaspina Glacier is a classic example of a piedmont glacier. (Sông băng Malaspina một dụ điển hình của sông băng kiểu piedmont.)
  • "piedmont ice sheet": thuật ngữ thay thế, nhấn mạnh tính chất tảng băng rộng lớn.

    • Piedmont ice sheets can cover hundreds of square kilometers. (Các tảng băng kiểu piedmont có thể bao phủ hàng trăm km vuông.)
Biến thể từ gần giống
  • Piedmont (adj): thuộc về chân núi.
    • The piedmont region is known for its fertile soil. (Vùng chân núi nổi tiếng với đất đai màu mỡ.)
  • Glacier (n): sông băng (dạng tổng quát).
    • Glaciers are massive rivers of ice. (Sông băng những dòng sông băng khổng lồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Piedmont glacier: sông băng chân núi (dạng rút gọn).
  • Valley glacier confluence: sự hợp lưu của sông băng thung lũng (mô tả quá trình hình thành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến thuật ngữ này do tính chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "piedmont type of glacier".